đốm xuất huyết

đốm xuất huyết

Một bệnh nhân có những đốm xuất huyết nhỏ trên da.

Định nghĩa
  1. Danh từ (y học):
    • Đốm xuất huyết một dấu hiệu lâm sàng, chỉ những chấm nhỏ màu đỏ, tím hoặc nâu trên da hoặc niêm mạc, hình thành do sự thoát mạch máu nhỏ dưới da. Đây kết quả của việc các mao mạch bị tổn thương, khiến máu rỉ ra ngoài tạo thành các đốm nhỏ, không biến mất khi ấn vào.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bệnh nhân sốt xuất huyết thường xuất hiện đốm xuất huyết trên da. (Bệnh nhân mắc sốt xuất huyết thường các chấm nhỏ màu đỏ trên da do mao mạch bị tổn thương.)
    • Bác sĩ kiểm tra đốm xuất huyết để chẩn đoán tình trạng rối loạn đông máu. (Bác sĩ xem xét các đốm nhỏ này để xác định vấn đề về đông máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đốm xuất huyết dạng chấm": các chấm xuất huyết rất nhỏ, thường xuất hiện thành từng cụm.
    • Trong bệnh viêm mạch máu, đốm xuất huyết dạng chấm có thể lan rộng khắp cơ thể. (Trong bệnh viêm mạch máu, các chấm nhỏ này có thể xuất hiện nhiều nơi trên cơ thể.)
  • "đốm xuất huyết dạng mảng": các đốm lớn hơn, có thể hợp lại thành mảng.
    • Đốm xuất huyết dạng mảng thường gặp ở bệnh nhân giảm tiểu cầu nặng. (Các mảng xuất huyết lớn thường thấy ở bệnh nhân thiếu tiểu cầu nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Xuất huyết (danh từ): sự chảy máu, thoát máu ra khỏi mạch máu.
    • Xuất huyết não tình trạng nguy hiểm. (Chảy máu trong não tình huống nghiêm trọng.)
  • Đốm (danh từ): chấm nhỏ, vết nhỏ trên bề mặt.
    • Trên da đốm đỏ. (Trên da chấm nhỏ màu đỏ.)
  • Ban xuất huyết (danh từ): vùng xuất huyết rộng hơn, thường mảng lớn trên da.
    • Ban xuất huyết khác với đốm xuất huyếtkích thước lớn hơn. (Ban xuất huyết khác đốm xuất huyết diện tích rộng hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Chấm xuất huyết: từ đồng nghĩa chính xác, chỉ cùng một hiện tượng.
  • Petechiae (thuật ngữ y học quốc tế, thường dùng trong tài liệu chuyên ngành).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "đốm xuất huyết", đây thuật ngữ y học chuyên ngành.